88
GK
M. Flekken
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mark Flekken
GK
88
195cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
85
42
42
39
39
44
43
43
41
41
39
40
37
37
38
38
39
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
87
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
47
Tăng tốc
39
Dứt điểm
29
Lực sút
69
Sút xa
24
Chọn vị trí
27
Vô lê
27
Penalty
35
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
27
Chuyền dài
52
Đá phạt
25
Sút xoáy
31
Rê bóng
25
Giữ bóng
45
Khéo léo
45
Thăng bằng
48
Phản ứng
85
Kèm người
28
Lấy bóng
26
Cắt bóng
25
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
79
Thể lực
39
Quyết đoán
43
Nhảy
63
Bình tĩnh
49
TM đổ người
86
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
87
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~ |
Brentford
|
|
| 2023~2025 |
Brentford
|
|
| 2021~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2018 |
MSV Duisburg
|
|
| 2013~2016 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2012~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger