71
GK
M. Flekken
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mark Flekken
GK
71
195cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
68
27
28
25
25
34
31
31
28
28
25
25
23
23
24
24
25
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
71
Tốc độ
29
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
32
Tăng tốc
25
Dứt điểm
14
Lực sút
53
Sút xa
9
Chọn vị trí
12
Vô lê
12
Penalty
20
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
12
Chuyền dài
49
Đá phạt
10
Sút xoáy
16
Rê bóng
10
Giữ bóng
30
Khéo léo
30
Thăng bằng
33
Phản ứng
65
Kèm người
13
Lấy bóng
11
Cắt bóng
10
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
64
Thể lực
24
Quyết đoán
28
Nhảy
56
Bình tĩnh
55
TM đổ người
70
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
71
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~ |
Brentford
|
|
| 2023~2025 |
Brentford
|
|
| 2021~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2018 |
MSV Duisburg
|
|
| 2013~2016 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2012~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández