100
GK
M. Flekken
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mark Flekken
GK
100
195cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
97
39
39
37
37
43
41
41
40
40
37
37
36
36
37
37
37
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
100
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
45
Tăng tốc
60
Dứt điểm
19
Lực sút
64
Sút xa
21
Chọn vị trí
22
Vô lê
21
Penalty
23
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
23
Chuyền dài
52
Đá phạt
22
Sút xoáy
20
Rê bóng
20
Giữ bóng
31
Khéo léo
62
Thăng bằng
70
Phản ứng
95
Kèm người
20
Lấy bóng
22
Cắt bóng
19
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
76
Thể lực
57
Quyết đoán
54
Nhảy
80
Bình tĩnh
83
TM đổ người
100
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
85
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~ |
Brentford
|
|
| 2023~2025 |
Brentford
|
|
| 2021~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2018 |
MSV Duisburg
|
|
| 2013~2016 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2012~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández