89
CDM
P. Højbjerg
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre-Emile Højbjerg
CDM
89
CM
86
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
77
78
77
77
83
79
86
78
78
83
83
81
81
82
82
83
Tốc độ
66
Sút
76
Chuyền bóng
80
Rê bóng
80
Phòng thủ
84
Thể chất
86
Tốc độ
68
Tăng tốc
65
Dứt điểm
71
Lực sút
88
Sút xa
84
Chọn vị trí
71
Vô lê
67
Penalty
59
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
72
Chuyền dài
85
Đá phạt
79
Sút xoáy
76
Rê bóng
81
Giữ bóng
85
Khéo léo
71
Thăng bằng
70
Phản ứng
86
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
86
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
83
Thể lực
92
Quyết đoán
91
Nhảy
71
Bình tĩnh
86
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2020 |
southampton
|
|
| 2015~2015 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2013~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2012~2014 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández