118
CDM
P. Højbjerg
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre-Emile Højbjerg
CDM
118
CM
117
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
110
111
110
110
114
112
115
111
111
114
113
112
112
113
113
114
Tốc độ
106
Sút
106
Chuyền bóng
114
Rê bóng
112
Phòng thủ
114
Thể chất
115
Tốc độ
108
Tăng tốc
104
Dứt điểm
101
Lực sút
116
Sút xa
114
Chọn vị trí
114
Vô lê
97
Penalty
93
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
108
Chuyền dài
116
Đá phạt
112
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
104
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
114
Lấy bóng
119
Cắt bóng
115
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
113
Thể lực
120
Quyết đoán
118
Nhảy
109
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2020 |
southampton
|
|
| 2015~2015 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2013~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2012~2014 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández