74
CDM
P. Højbjerg
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre-Emile Højbjerg
CDM
74
CM
72
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
63
64
62
62
69
65
71
64
64
68
68
65
65
66
66
68
Tốc độ
43
Sút
64
Chuyền bóng
68
Rê bóng
65
Phòng thủ
68
Thể chất
70
Tốc độ
41
Tăng tốc
46
Dứt điểm
60
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
61
Vô lê
56
Penalty
49
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
60
Chuyền dài
72
Đá phạt
65
Sút xoáy
62
Rê bóng
66
Giữ bóng
70
Khéo léo
52
Thăng bằng
54
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
69
Thể lực
72
Quyết đoán
76
Nhảy
63
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2020 |
southampton
|
|
| 2015~2015 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2013~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2012~2014 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández