95
CDM
P. Højbjerg
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre-Emile Højbjerg
CDM
95
CM
93
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
85
86
84
84
90
87
92
85
85
89
90
86
86
87
87
89
Tốc độ
66
Sút
86
Chuyền bóng
89
Rê bóng
87
Phòng thủ
90
Thể chất
92
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
82
Lực sút
97
Sút xa
91
Chọn vị trí
83
Vô lê
78
Penalty
71
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
82
Chuyền dài
94
Đá phạt
87
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
74
Thăng bằng
77
Phản ứng
92
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
91
Thể lực
92
Quyết đoán
98
Nhảy
85
Bình tĩnh
92
TM đổ người
30
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
32
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2020 |
southampton
|
|
| 2015~2015 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2013~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2012~2014 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández