80
CM
P. Højbjerg
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre-Emile Højbjerg
CM
80
CDM
80
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
71
74
73
73
77
75
77
75
75
74
74
74
74
75
75
74
Tốc độ
69
Sút
66
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
72
Thể chất
80
Tốc độ
68
Tăng tốc
72
Dứt điểm
59
Lực sút
82
Sút xa
72
Chọn vị trí
66
Vô lê
62
Penalty
55
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
70
Chuyền dài
78
Đá phạt
74
Sút xoáy
76
Rê bóng
79
Giữ bóng
82
Khéo léo
75
Thăng bằng
69
Phản ứng
79
Kèm người
69
Lấy bóng
77
Cắt bóng
78
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
80
Thể lực
83
Quyết đoán
82
Nhảy
68
Bình tĩnh
74
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2020 |
southampton
|
|
| 2015~2015 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2013~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2013 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2012~2014 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández