86
CM
R. Pereyra
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Pereyra
CM
86
LM
86
CF
85
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
79
82
82
82
83
83
79
83
83
74
74
78
78
80
80
74
Tốc độ
80
Sút
78
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
73
Thể chất
77
Tốc độ
78
Tăng tốc
83
Dứt điểm
79
Lực sút
77
Sút xa
78
Chọn vị trí
82
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
77
Chuyền dài
84
Đá phạt
78
Sút xoáy
82
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
84
Kèm người
68
Lấy bóng
78
Cắt bóng
75
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
73
Thể lực
90
Quyết đoán
75
Nhảy
73
Bình tĩnh
82
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2020~ |
Udinese
|
|
| 2020~2023 |
Udinese
|
|
| 2020~2024 |
Udinese
|
|
| 2016~2020 |
Watford
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2014 |
Udinese
|
|
| 2011~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2011 |
River Plate
|
|
| 2008~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández