72
CM
R. Pereyra
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Pereyra
CM
72
RM
73
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
11
66
69
69
69
69
69
66
70
70
61
61
65
65
67
67
61
Tốc độ
68
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
71
Phòng thủ
60
Thể chất
65
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
66
Lực sút
65
Sút xa
67
Chọn vị trí
70
Vô lê
64
Penalty
64
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
67
Chuyền dài
67
Đá phạt
65
Sút xoáy
69
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
67
Thăng bằng
67
Phản ứng
69
Kèm người
56
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
60
Thể lực
79
Quyết đoán
63
Nhảy
60
Bình tĩnh
69
TM đổ người
3
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
2
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2020~ |
Udinese
|
|
| 2020~2023 |
Udinese
|
|
| 2020~2024 |
Udinese
|
|
| 2016~2020 |
Watford
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2014 |
Udinese
|
|
| 2011~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2011 |
River Plate
|
|
| 2008~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández