70
CM
R. Pereyra
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Pereyra
CM
70
CAM
71
182cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
10
63
67
67
67
67
68
64
67
67
60
60
62
62
64
64
60
Tốc độ
64
Sút
63
Chuyền bóng
67
Rê bóng
70
Phòng thủ
59
Thể chất
60
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
60
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
64
Chuyền dài
65
Đá phạt
65
Sút xoáy
69
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
67
Thăng bằng
67
Phản ứng
66
Kèm người
59
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
59
Thể lực
62
Quyết đoán
61
Nhảy
60
Bình tĩnh
70
TM đổ người
3
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
2
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2020~ |
Udinese
|
|
| 2020~2023 |
Udinese
|
|
| 2020~2024 |
Udinese
|
|
| 2016~2020 |
Watford
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2014 |
Udinese
|
|
| 2011~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2011 |
River Plate
|
|
| 2008~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández