103
CAM
R. Pereyra
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Pereyra
CAM
103
CM
101
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
96
99
99
99
98
100
91
99
99
85
85
90
90
92
92
85
Tốc độ
102
Sút
95
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
80
Thể chất
92
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
96
Lực sút
94
Sút xa
97
Chọn vị trí
100
Vô lê
88
Penalty
89
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
94
Chuyền dài
96
Đá phạt
85
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
97
Khéo léo
98
Thăng bằng
93
Phản ứng
101
Kèm người
77
Lấy bóng
81
Cắt bóng
86
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
90
Thể lực
99
Quyết đoán
91
Nhảy
87
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2020~ |
Udinese
|
|
| 2020~2023 |
Udinese
|
|
| 2020~2024 |
Udinese
|
|
| 2016~2020 |
Watford
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2014 |
Udinese
|
|
| 2011~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2011 |
River Plate
|
|
| 2008~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández