85
RM
R. Pereyra
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Pereyra
RM
85
CM
83
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
10
74
80
81
81
80
81
74
82
82
68
68
75
75
77
77
68
Tốc độ
83
Sút
68
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
65
Thể chất
65
Tốc độ
85
Tăng tốc
81
Dứt điểm
67
Lực sút
64
Sút xa
71
Chọn vị trí
83
Vô lê
71
Penalty
69
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
81
Chuyền dài
77
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
82
Kèm người
61
Lấy bóng
66
Cắt bóng
74
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
61
Thể lực
76
Quyết đoán
63
Nhảy
63
Bình tĩnh
75
TM đổ người
1
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
1
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
1
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2020~ |
Udinese
|
|
| 2020~2023 |
Udinese
|
|
| 2020~2024 |
Udinese
|
|
| 2016~2020 |
Watford
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2014 |
Udinese
|
|
| 2011~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2011 |
River Plate
|
|
| 2008~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé