105
CDM
E. Capoue
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Etienne Capoue
CDM
105
CM
104
190cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
99
98
97
97
101
98
102
98
98
101
101
99
99
99
99
101
Tốc độ
88
Sút
98
Chuyền bóng
100
Rê bóng
95
Phòng thủ
102
Thể chất
102
Tốc độ
92
Tăng tốc
85
Dứt điểm
101
Lực sút
102
Sút xa
96
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
79
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
94
Chuyền dài
106
Đá phạt
96
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
74
Thăng bằng
83
Phản ứng
100
Kèm người
103
Lấy bóng
103
Cắt bóng
106
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
103
Thể lực
104
Quyết đoán
101
Nhảy
99
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2021 |
Watford
|
|
| 2013~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2013 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé