91
CM
E. Capoue
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Etienne Capoue
CM
91
CDM
91
190cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
33
83
84
82
82
88
84
88
83
83
86
86
83
83
84
84
86
Tốc độ
60
Sút
83
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
87
Thể chất
86
Tốc độ
58
Tăng tốc
64
Dứt điểm
83
Lực sút
88
Sút xa
85
Chọn vị trí
86
Vô lê
78
Penalty
65
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
78
Chuyền dài
89
Đá phạt
80
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
59
Thăng bằng
73
Phản ứng
89
Kèm người
85
Lấy bóng
89
Cắt bóng
91
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
87
Thể lực
87
Quyết đoán
83
Nhảy
84
Bình tĩnh
84
TM đổ người
27
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2021 |
Watford
|
|
| 2013~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2013 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé