75
CDM
E. Capoue
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Etienne Capoue
CDM
75
CM
75
190cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
68
68
67
67
72
68
72
68
68
70
70
68
68
69
69
70
Tốc độ
50
Sút
66
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
70
Thể chất
71
Tốc độ
48
Tăng tốc
54
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
68
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
51
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
66
Chuyền dài
73
Đá phạt
58
Sút xoáy
60
Rê bóng
72
Giữ bóng
76
Khéo léo
39
Thăng bằng
59
Phản ứng
74
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
73
Thể lực
74
Quyết đoán
63
Nhảy
68
Bình tĩnh
70
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2021 |
Watford
|
|
| 2013~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2013 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé