74
CM
E. Capoue
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Etienne Capoue
CM
74
CDM
74
190cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
66
67
65
65
71
67
71
66
66
69
69
66
66
67
67
69
Tốc độ
43
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
66
Phòng thủ
70
Thể chất
69
Tốc độ
41
Tăng tốc
47
Dứt điểm
66
Lực sút
71
Sút xa
68
Chọn vị trí
69
Vô lê
61
Penalty
48
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
61
Chuyền dài
72
Đá phạt
63
Sút xoáy
61
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
42
Thăng bằng
56
Phản ứng
72
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
70
Thể lực
70
Quyết đoán
66
Nhảy
67
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2021 |
Watford
|
|
| 2013~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2013 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández