88
CM
E. Capoue
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Etienne Capoue
CM
88
CDM
88
190cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
31
80
81
79
79
85
82
85
80
80
83
83
81
81
82
82
83
Tốc độ
61
Sút
80
Chuyền bóng
83
Rê bóng
81
Phòng thủ
84
Thể chất
84
Tốc độ
61
Tăng tốc
63
Dứt điểm
79
Lực sút
86
Sút xa
81
Chọn vị trí
82
Vô lê
76
Penalty
63
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
76
Chuyền dài
85
Đá phạt
78
Sút xoáy
76
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
58
Thăng bằng
71
Phản ứng
86
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
89
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
86
Thể lực
85
Quyết đoán
81
Nhảy
80
Bình tĩnh
82
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2021 |
Watford
|
|
| 2013~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2013 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé