103
CM
R. Gravenberch
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Gravenberch
CM
103
190cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
96
98
98
98
100
99
96
98
98
92
92
94
94
95
95
92
Tốc độ
98
Sút
91
Chuyền bóng
96
Rê bóng
103
Phòng thủ
90
Thể chất
93
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
87
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
82
Penalty
85
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
89
Chuyền dài
104
Đá phạt
77
Sút xoáy
94
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
95
Phản ứng
102
Kèm người
85
Lấy bóng
97
Cắt bóng
94
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
96
Thể lực
105
Quyết đoán
73
Nhảy
99
Bình tĩnh
101
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 | 용 아약스 | |
| 2018~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández