106
CM
R. Gravenberch
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Gravenberch
CM
106
190cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
100
102
102
102
103
103
95
103
103
90
90
95
95
96
96
90
Tốc độ
100
Sút
96
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
89
Thể chất
91
Tốc độ
99
Tăng tốc
103
Dứt điểm
94
Lực sút
102
Sút xa
102
Chọn vị trí
99
Vô lê
90
Penalty
88
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
97
Chuyền dài
105
Đá phạt
82
Sút xoáy
97
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
106
Thăng bằng
99
Phản ứng
104
Kèm người
88
Lấy bóng
100
Cắt bóng
78
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
100
Thể lực
106
Quyết đoán
52
Nhảy
101
Bình tĩnh
106
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 54 - Lẻ 14

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 | 용 아약스 | |
| 2018~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger