120
CDM
R. Gravenberch
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Gravenberch
CDM
120
190cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
27
112
115
115
115
117
116
117
115
115
115
115
115
115
116
116
115
Tốc độ
113
Sút
106
Chuyền bóng
113
Rê bóng
120
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
102
Lực sút
113
Sút xa
113
Chọn vị trí
116
Vô lê
98
Penalty
98
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
104
Chuyền dài
114
Đá phạt
95
Sút xoáy
112
Rê bóng
122
Giữ bóng
120
Khéo léo
119
Thăng bằng
114
Phản ứng
116
Kèm người
113
Lấy bóng
121
Cắt bóng
121
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
113
Thể lực
121
Quyết đoán
117
Nhảy
112
Bình tĩnh
121
TM đổ người
13
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 | 용 아약스 | |
| 2018~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández