116
CDM
R. Gravenberch
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Gravenberch
CDM
116
CM
116
190cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
107
110
110
110
113
112
113
110
110
111
110
110
110
111
111
111
Tốc độ
108
Sút
101
Chuyền bóng
109
Rê bóng
115
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
96
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
109
Vô lê
93
Penalty
93
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
98
Chuyền dài
113
Đá phạt
90
Sút xoáy
108
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
114
Thăng bằng
110
Phản ứng
112
Kèm người
109
Lấy bóng
114
Cắt bóng
115
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
110
Thể lực
116
Quyết đoán
111
Nhảy
108
Bình tĩnh
115
TM đổ người
15
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 | 용 아약스 | |
| 2018~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández