105
CM
R. Gravenberch
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Gravenberch
CM
105
190cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
99
101
101
101
102
102
95
101
101
91
91
93
93
94
94
91
Tốc độ
98
Sút
95
Chuyền bóng
101
Rê bóng
105
Phòng thủ
88
Thể chất
96
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
93
Lực sút
101
Sút xa
101
Chọn vị trí
98
Vô lê
88
Penalty
85
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
95
Chuyền dài
104
Đá phạt
80
Sút xoáy
95
Rê bóng
107
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
97
Phản ứng
103
Kèm người
88
Lấy bóng
98
Cắt bóng
76
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
100
Thể lực
104
Quyết đoán
80
Nhảy
99
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 55 - Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 | 용 아약스 | |
| 2018~2022 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández