102
GK
J. Campos
18
99
87
88
87
87
80
87
68
85
85
63
63
69
69
71
71
63
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
101
Tốc độ
95
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
93
Tăng tốc
100
Dứt điểm
92
Lực sút
75
Sút xa
76
Chọn vị trí
97
Vô lê
89
Penalty
88
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
65
Chuyền dài
75
Đá phạt
65
Sút xoáy
80
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
101
Thăng bằng
93
Phản ứng
98
Kèm người
43
Lấy bóng
46
Cắt bóng
62
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
65
Thể lực
80
Quyết đoán
65
Nhảy
102
Bình tĩnh
93
TM đổ người
105
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
92
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
puebla
|
|
| 2001~2001 | 아틀란테 | |
| 2001~2002 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2000~2000 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 1998~1998 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1998~1999 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 1997~1997 | 아틀란테 | |
| 1996~1997 |
LA Galaxy
|
|
| 1995~1996 | 아틀란테 | |
| 1988~1995 |
Club Universidad Nacional
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé