70
GK
J. Campos
40
67
55
56
55
55
48
55
36
53
53
31
30
37
37
39
39
31
TM Đổ người
73
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
69
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
62
Tốc độ
61
Tăng tốc
68
Dứt điểm
60
Lực sút
43
Sút xa
44
Chọn vị trí
65
Vô lê
57
Penalty
56
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
33
Chuyền dài
43
Đá phạt
33
Sút xoáy
48
Rê bóng
56
Giữ bóng
57
Khéo léo
69
Thăng bằng
61
Phản ứng
66
Kèm người
11
Lấy bóng
14
Cắt bóng
30
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
33
Thể lực
48
Quyết đoán
33
Nhảy
70
Bình tĩnh
61
TM đổ người
73
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
60
TM phản xạ
69
TM chọn vị trí
62
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
puebla
|
|
| 2001~2001 | 아틀란테 | |
| 2001~2002 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2000~2000 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 1998~1998 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1998~1999 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 1997~1997 | 아틀란테 | |
| 1996~1997 |
LA Galaxy
|
|
| 1995~1996 | 아틀란테 | |
| 1988~1995 |
Club Universidad Nacional
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé