115
GK
J. Campos
24
112
95
97
96
96
91
96
80
96
96
74
74
79
79
81
81
74
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
114
Tốc độ
107
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
105
Tăng tốc
112
Dứt điểm
93
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
105
Vô lê
92
Penalty
95
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
73
Chuyền dài
94
Đá phạt
77
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
112
Thăng bằng
100
Phản ứng
113
Kèm người
55
Lấy bóng
57
Cắt bóng
67
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
83
Thể lực
95
Quyết đoán
85
Nhảy
114
Bình tĩnh
104
TM đổ người
114
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
102
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
puebla
|
|
| 2001~2001 | 아틀란테 | |
| 2001~2002 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2000~2000 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 1998~1998 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1998~1999 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 1997~1997 | 아틀란테 | |
| 1996~1997 |
LA Galaxy
|
|
| 1995~1996 | 아틀란테 | |
| 1988~1995 |
Club Universidad Nacional
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia