100
GK
J. Campos
17
97
85
87
86
86
82
87
70
85
85
62
62
69
69
71
71
62
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
102
Tốc độ
94
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
92
Tăng tốc
97
Dứt điểm
85
Lực sút
74
Sút xa
71
Chọn vị trí
90
Vô lê
83
Penalty
85
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
64
Chuyền dài
81
Đá phạt
64
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
90
Khéo léo
102
Thăng bằng
90
Phản ứng
99
Kèm người
42
Lấy bóng
44
Cắt bóng
59
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
67
Thể lực
75
Quyết đoán
63
Nhảy
97
Bình tĩnh
90
TM đổ người
101
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
95
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
puebla
|
|
| 2001~2001 | 아틀란테 | |
| 2001~2002 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2000~2000 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 1998~1998 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1998~1999 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 1997~1997 | 아틀란테 | |
| 1996~1997 |
LA Galaxy
|
|
| 1995~1996 | 아틀란테 | |
| 1988~1995 |
Club Universidad Nacional
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé