114
GK
J. Campos
24
111
96
99
97
97
92
98
80
97
97
74
74
80
80
82
82
74
TM Đổ người
116
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
114
Tốc độ
107
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
110
Dứt điểm
96
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
107
Vô lê
96
Penalty
97
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
75
Chuyền dài
91
Đá phạt
74
Sút xoáy
88
Rê bóng
96
Giữ bóng
102
Khéo léo
111
Thăng bằng
101
Phản ứng
112
Kèm người
56
Lấy bóng
55
Cắt bóng
69
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
82
Thể lực
94
Quyết đoán
82
Nhảy
112
Bình tĩnh
106
TM đổ người
116
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
105
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
puebla
|
|
| 2001~2001 | 아틀란테 | |
| 2001~2002 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2000~2000 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 1998~1998 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1998~1999 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 1997~1997 | 아틀란테 | |
| 1996~1997 |
LA Galaxy
|
|
| 1995~1996 | 아틀란테 | |
| 1988~1995 |
Club Universidad Nacional
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia