96
ST
J. Wind
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Wind
ST
96
CF
95
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
93
92
90
90
85
90
73
89
89
69
69
70
70
73
73
69
Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
83
Rê bóng
91
Phòng thủ
55
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
90
Dứt điểm
91
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
101
Vô lê
80
Penalty
95
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
73
Chuyền dài
81
Đá phạt
82
Sút xoáy
85
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
85
Thăng bằng
88
Phản ứng
93
Kèm người
62
Lấy bóng
45
Cắt bóng
50
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
100
Thể lực
94
Quyết đoán
85
Nhảy
93
Bình tĩnh
92
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2018~2022 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé