86
ST
J. Wind
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Wind
ST
86
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
83
82
80
80
75
80
62
80
80
59
59
60
60
63
63
59
Tốc độ
88
Sút
79
Chuyền bóng
73
Rê bóng
81
Phòng thủ
44
Thể chất
84
Tốc độ
97
Tăng tốc
78
Dứt điểm
79
Lực sút
81
Sút xa
77
Chọn vị trí
92
Vô lê
69
Penalty
86
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
65
Chuyền dài
72
Đá phạt
76
Sút xoáy
77
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
76
Phản ứng
85
Kèm người
54
Lấy bóng
33
Cắt bóng
38
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
89
Thể lực
82
Quyết đoán
75
Nhảy
84
Bình tĩnh
82
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2018~2022 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé