113
ST
J. Wind
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Wind
ST
113
CF
112
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
110
109
107
107
103
108
87
107
107
80
81
84
84
87
87
80
Tốc độ
101
Sút
110
Chuyền bóng
105
Rê bóng
105
Phòng thủ
63
Thể chất
108
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
113
Lực sút
111
Sút xa
103
Chọn vị trí
114
Vô lê
108
Penalty
105
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
100
Chuyền dài
98
Đá phạt
93
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
110
Khéo léo
104
Thăng bằng
100
Phản ứng
111
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
55
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
112
Thể lực
113
Quyết đoán
95
Nhảy
110
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2018~2022 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé