72
ST
J. Wind
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Wind
ST
72
CAM
71
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
69
68
65
65
64
68
51
65
65
46
46
45
45
48
48
46
Tốc độ
50
Sút
69
Chuyền bóng
63
Rê bóng
68
Phòng thủ
32
Thể chất
67
Tốc độ
44
Tăng tốc
58
Dứt điểm
72
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
72
Vô lê
67
Penalty
64
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
51
Chuyền dài
62
Đá phạt
57
Sút xoáy
64
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
63
Thăng bằng
61
Phản ứng
72
Kèm người
31
Lấy bóng
25
Cắt bóng
31
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
72
Thể lực
64
Quyết đoán
59
Nhảy
77
Bình tĩnh
68
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2018~2022 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández