108
ST
J. Wind
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Wind
ST
108
CF
107
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
105
104
102
102
97
103
80
102
102
74
74
78
78
81
81
74
Tốc độ
98
Sút
104
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
56
Thể chất
101
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
108
Lực sút
106
Sút xa
98
Chọn vị trí
109
Vô lê
99
Penalty
97
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
96
Chuyền dài
88
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
101
Thăng bằng
97
Phản ứng
106
Kèm người
55
Lấy bóng
49
Cắt bóng
53
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
105
Thể lực
106
Quyết đoán
88
Nhảy
107
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2018~2022 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé