99
CB
Tuta
19
21
83
84
85
85
88
85
95
87
87
96
96
94
94
94
94
96
Tốc độ
97
Sút
70
Chuyền bóng
84
Rê bóng
92
Phòng thủ
97
Thể chất
95
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
69
Lực sút
79
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
66
Penalty
82
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
80
Chuyền dài
96
Đá phạt
59
Sút xoáy
65
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
96
Thể lực
94
Quyết đoán
98
Nhảy
95
Bình tĩnh
96
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2020 |
KV Kortrake
|
|
| 2018~2019 | 상 파울루 | |
| 2017~2019 | 상파울로 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé