92
CB
Tuta
17
20
75
75
76
76
80
77
87
79
79
89
89
87
87
86
86
89
Tốc độ
91
Sút
60
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
90
Thể chất
88
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
58
Lực sút
67
Sút xa
57
Chọn vị trí
62
Vô lê
56
Penalty
69
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
67
Chuyền dài
87
Đá phạt
52
Sút xoáy
59
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
85
Thăng bằng
87
Phản ứng
89
Kèm người
91
Lấy bóng
92
Cắt bóng
89
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
89
Thể lực
86
Quyết đoán
91
Nhảy
86
Bình tĩnh
88
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2020 |
KV Kortrake
|
|
| 2018~2019 | 상 파울루 | |
| 2017~2019 | 상파울로 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández