112
CB
Tuta
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tuta
CB
112
CDM
111
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
98
98
98
98
102
99
108
100
100
109
109
107
107
105
105
109
Tốc độ
109
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
110
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
108
Dứt điểm
92
Lực sút
89
Sút xa
77
Chọn vị trí
86
Vô lê
80
Penalty
84
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
85
Chuyền dài
109
Đá phạt
77
Sút xoáy
85
Rê bóng
100
Giữ bóng
105
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
108
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
108
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2020 |
KV Kortrake
|
|
| 2018~2019 | 상 파울루 | |
| 2017~2019 | 상파울로 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé