109
CB
Tuta
24
25
94
95
95
95
99
96
105
97
97
106
106
103
103
102
102
106
Tốc độ
106
Sút
82
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
83
Lực sút
87
Sút xa
76
Chọn vị trí
90
Vô lê
78
Penalty
82
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
82
Chuyền dài
106
Đá phạt
80
Sút xoáy
85
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
108
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
107
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
106
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2020 |
KV Kortrake
|
|
| 2018~2019 | 상 파울루 | |
| 2017~2019 | 상파울로 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández