71
CB
Tuta
7
15
55
57
57
57
61
58
67
59
59
68
68
65
65
65
65
68
Tốc độ
63
Sút
43
Chuyền bóng
57
Rê bóng
64
Phòng thủ
68
Thể chất
67
Tốc độ
66
Tăng tốc
60
Dứt điểm
42
Lực sút
52
Sút xa
35
Chọn vị trí
42
Vô lê
40
Penalty
55
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
53
Chuyền dài
67
Đá phạt
34
Sút xoáy
37
Rê bóng
63
Giữ bóng
68
Khéo léo
60
Thăng bằng
60
Phản ứng
69
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
72
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
70
Thể lực
61
Quyết đoán
69
Nhảy
72
Bình tĩnh
68
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
4
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2020 |
KV Kortrake
|
|
| 2018~2019 | 상 파울루 | |
| 2017~2019 | 상파울로 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé