86
ST
A. Budimir
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ante Budimir
ST 86
|
|
22.07.1991
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
5
4
Level
33
83
79
75
75
68
74
59
73
73
60
61
58
58
59
59
60
Tốc độ
70
Sút
83
Chuyền bóng
59
Rê bóng
80
Phòng thủ
46
Thể chất
82
Tốc độ
73
Tăng tốc
67
Dứt điểm
87
Lực sút
84
Sút xa
78
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
73
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
52
Chuyền dài
52
Đá phạt
62
Sút xoáy
55
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
64
Thăng bằng
43
Phản ứng
80
Kèm người
41
Lấy bóng
47
Cắt bóng
37
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
89
Thể lực
72
Quyết đoán
84
Nhảy
73
Bình tĩnh
80
TM đổ người
25
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
23
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Đánh đầu mạnh
Xem Ante Budimir mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2021~ Osasuna
2020~2021 Osasuna
2019~2019 RCD Mallorca
2019~2020 RCD Mallorca
2019~2021 RCD Mallorca
2018~2018 Crotone
2018~2019 Crotone
2017~2018 Crotone
2016~2016 Crotone
2016~2017 Sampdoria
2016~2018 Sampdoria
2015~2015 FC 장크트파울리 II
2015~2016 Crotone
2014~2015 FC St. Pauli
2014~2016 FC St. Pauli
2013~2014 NK 로코모티바 자그레브
2011~2013 인테르 자프레시치
2009~2011 HNK 고리차
2008~2008 LASK
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player