96
ST
A. Budimir
19
40
93
90
86
86
82
87
71
85
85
69
70
67
67
70
70
69
Tốc độ
74
Sút
95
Chuyền bóng
77
Rê bóng
88
Phòng thủ
53
Thể chất
92
Tốc độ
78
Tăng tốc
70
Dứt điểm
98
Lực sút
95
Sút xa
91
Chọn vị trí
97
Vô lê
94
Penalty
98
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
66
Chuyền dài
73
Đá phạt
77
Sút xoáy
61
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
71
Thăng bằng
50
Phản ứng
94
Kèm người
47
Lấy bóng
53
Cắt bóng
43
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
96
Thể lực
88
Quyết đoán
90
Nhảy
97
Bình tĩnh
88
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
29
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Osasuna
|
|
| 2020~2021 |
Osasuna
|
|
| 2019~2019 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2021 |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~2018 |
Crotone
|
|
| 2018~2019 |
Crotone
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2016~2016 |
Crotone
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | FC 장크트파울리 II | |
| 2015~2016 |
Crotone
|
|
| 2014~2015 |
FC St. Pauli
|
|
| 2014~2016 |
FC St. Pauli
|
|
| 2013~2014 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2011~2013 | 인테르 자프레시치 | |
| 2009~2011 | HNK 고리차 | |
| 2008~2008 |
LASK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé