97
ST
A. Budimir
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ante Budimir
ST 97
|
|
22.07.1991
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
5
4
Level
24
94
90
87
87
81
87
69
86
86
67
68
66
66
68
68
67
Tốc độ
83
Sút
93
Chuyền bóng
76
Rê bóng
91
Phòng thủ
51
Thể chất
93
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
96
Lực sút
96
Sút xa
88
Chọn vị trí
98
Vô lê
92
Penalty
83
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
67
Chuyền dài
74
Đá phạt
75
Sút xoáy
74
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
84
Thăng bằng
73
Phản ứng
92
Kèm người
49
Lấy bóng
55
Cắt bóng
35
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
98
Thể lực
87
Quyết đoán
89
Nhảy
95
Bình tĩnh
86
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Đánh đầu mạnh
Giờ reset: Lẻ 10 - 40
Xem Ante Budimir mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2021~ Osasuna
2020~2021 Osasuna
2019~2019 RCD Mallorca
2019~2020 RCD Mallorca
2019~2021 RCD Mallorca
2018~2018 Crotone
2018~2019 Crotone
2017~2018 Crotone
2016~2016 Crotone
2016~2017 Sampdoria
2016~2018 Sampdoria
2015~2015 FC 장크트파울리 II
2015~2016 Crotone
2014~2015 FC St. Pauli
2014~2016 FC St. Pauli
2013~2014 NK 로코모티바 자그레브
2011~2013 인테르 자프레시치
2009~2011 HNK 고리차
2008~2008 LASK
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player