74
ST
A. Budimir
8
18
71
68
64
64
60
65
49
63
63
47
48
45
45
48
48
47
Tốc độ
52
Sút
73
Chuyền bóng
55
Rê bóng
66
Phòng thủ
31
Thể chất
70
Tốc độ
56
Tăng tốc
48
Dứt điểm
76
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
75
Vô lê
72
Penalty
76
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
44
Chuyền dài
51
Đá phạt
55
Sút xoáy
39
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
49
Thăng bằng
28
Phản ứng
72
Kèm người
25
Lấy bóng
31
Cắt bóng
21
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
74
Thể lực
66
Quyết đoán
68
Nhảy
75
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Osasuna
|
|
| 2020~2021 |
Osasuna
|
|
| 2019~2019 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2021 |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~2018 |
Crotone
|
|
| 2018~2019 |
Crotone
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2016~2016 |
Crotone
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | FC 장크트파울리 II | |
| 2015~2016 |
Crotone
|
|
| 2014~2015 |
FC St. Pauli
|
|
| 2014~2016 |
FC St. Pauli
|
|
| 2013~2014 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2011~2013 | 인테르 자프레시치 | |
| 2009~2011 | HNK 고리차 | |
| 2008~2008 |
LASK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández