109
ST
A. Budimir
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ante Budimir
ST 109
|
|
22.07.1991
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
5
4
Level
25
106
102
100
100
92
99
80
98
98
78
79
78
78
81
81
78
Tốc độ
101
Sút
106
Chuyền bóng
89
Rê bóng
101
Phòng thủ
62
Thể chất
106
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
108
Lực sút
110
Sút xa
100
Chọn vị trí
111
Vô lê
103
Penalty
105
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
85
Chuyền dài
82
Đá phạt
84
Sút xoáy
89
Rê bóng
101
Giữ bóng
105
Khéo léo
101
Thăng bằng
91
Phản ứng
103
Kèm người
58
Lấy bóng
63
Cắt bóng
49
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
110
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
109
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sát thủ băng cắt
Đánh đầu mạnh
Xem Ante Budimir mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2021~ Osasuna
2020~2021 Osasuna
2019~2019 RCD Mallorca
2019~2020 RCD Mallorca
2019~2021 RCD Mallorca
2018~2018 Crotone
2018~2019 Crotone
2017~2018 Crotone
2016~2016 Crotone
2016~2017 Sampdoria
2016~2018 Sampdoria
2015~2015 FC 장크트파울리 II
2015~2016 Crotone
2014~2015 FC St. Pauli
2014~2016 FC St. Pauli
2013~2014 NK 로코모티바 자그레브
2011~2013 인테르 자프레시치
2009~2011 HNK 고리차
2008~2008 LASK
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player