87
CDM
B. Kamara
15
29
71
74
74
74
80
76
84
76
76
84
84
83
83
82
82
84
Tốc độ
77
Sút
62
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
86
Thể chất
84
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
56
Lực sút
74
Sút xa
71
Chọn vị trí
61
Vô lê
39
Penalty
71
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
71
Chuyền dài
81
Đá phạt
56
Sút xoáy
67
Rê bóng
78
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
73
Phản ứng
80
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
91
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
82
Thể lực
87
Quyết đoán
89
Nhảy
85
Bình tĩnh
89
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2018 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2016~2022 |
Olympique Marseille
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández