112
CDM
B. Kamara
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Boubacar Kamara
CDM
112
CB
112
184cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
96
99
99
99
105
102
109
101
101
109
108
106
106
106
106
109
Tốc độ
103
Sút
83
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
110
Thể chất
107
Tốc độ
105
Tăng tốc
101
Dứt điểm
77
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
91
Vô lê
63
Penalty
90
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
88
Chuyền dài
106
Đá phạt
79
Sút xoáy
95
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
103
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
114
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
105
Thể lực
108
Quyết đoán
111
Nhảy
107
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2018 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2016~2022 |
Olympique Marseille
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé