75
CB
B. Kamara
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Boubacar Kamara
CB
75
CDM
76
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
56
59
60
60
67
62
73
65
65
72
72
71
71
71
71
72
Tốc độ
73
Sút
39
Chuyền bóng
67
Rê bóng
66
Phòng thủ
71
Thể chất
76
Tốc độ
73
Tăng tốc
73
Dứt điểm
33
Lực sút
55
Sút xa
35
Chọn vị trí
40
Vô lê
31
Penalty
66
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
61
Chuyền dài
75
Đá phạt
46
Sút xoáy
55
Rê bóng
63
Giữ bóng
73
Khéo léo
59
Thăng bằng
72
Phản ứng
70
Kèm người
71
Lấy bóng
77
Cắt bóng
66
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
75
Thể lực
79
Quyết đoán
79
Nhảy
70
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2018 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2016~2022 |
Olympique Marseille
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé