97
CDM
B. Kamara
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Boubacar Kamara
CDM
97
CM
93
184cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
80
83
83
83
90
85
94
85
85
94
94
91
91
91
91
94
Tốc độ
81
Sút
70
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ
83
Tăng tốc
79
Dứt điểm
64
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
69
Vô lê
47
Penalty
79
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
79
Chuyền dài
91
Đá phạt
64
Sút xoáy
75
Rê bóng
87
Giữ bóng
94
Khéo léo
81
Thăng bằng
80
Phản ứng
89
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
94
Thể lực
95
Quyết đoán
92
Nhảy
93
Bình tĩnh
99
TM đổ người
30
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2018 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2016~2022 |
Olympique Marseille
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé