107
CDM
B. Kamara
24
24
92
95
95
95
101
97
104
97
97
104
104
101
101
101
101
104
Tốc độ
97
Sút
80
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
105
Thể chất
103
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
74
Lực sút
93
Sút xa
86
Chọn vị trí
89
Vô lê
62
Penalty
86
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
85
Chuyền dài
103
Đá phạt
76
Sút xoáy
94
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
97
Thăng bằng
101
Phản ứng
100
Kèm người
104
Lấy bóng
106
Cắt bóng
107
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
102
Thể lực
104
Quyết đoán
105
Nhảy
103
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2018 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2016~2022 |
Olympique Marseille
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández