86
CM
D. Frattesi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Frattesi
CM
86
CDM
82
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
79
82
82
82
83
84
79
83
83
74
75
77
77
79
79
74
Tốc độ
84
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
72
Thể chất
75
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
76
Lực sút
81
Sút xa
72
Chọn vị trí
78
Vô lê
75
Penalty
71
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
74
Chuyền dài
83
Đá phạt
72
Sút xoáy
75
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
82
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
68
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
71
Thể lực
83
Quyết đoán
79
Nhảy
78
Bình tĩnh
80
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Empoli
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández