107
CM
D. Frattesi
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Frattesi
CM
107
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
102
104
102
102
104
104
101
102
102
97
97
99
99
99
99
97
Tốc độ
105
Sút
103
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
96
Thể chất
100
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
106
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
107
Vô lê
97
Penalty
89
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
87
Chuyền dài
104
Đá phạt
93
Sút xoáy
97
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
92
Lấy bóng
103
Cắt bóng
95
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
95
Thể lực
107
Quyết đoán
105
Nhảy
95
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Empoli
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé